menu_book
見出し語検索結果 "đậu nành" (1件)
日本語
名大豆
Đậu nành rất bổ dưỡng.
大豆はとても栄養がある。
swap_horiz
類語検索結果 "đậu nành" (1件)
日本語
名豆乳
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
format_quote
フレーズ検索結果 "đậu nành" (3件)
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
Đậu nành rất bổ dưỡng.
大豆はとても栄養がある。
Việc trồng ngô và đậu nành đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
トウモロコシと大豆の栽培は農業において重要な役割を果たしています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)